| 01/2024 TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 34 tuổi |
Hyogo |
135,500 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 02/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Ishikawa |
164.600 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 03/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Xây dựng |
24- 32 tuổi |
Kanagawa |
21.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 04/2024/TBTD-VLC |
Gia công kim loại (kết cấu) |
18- 30 tuổi |
Fukushima |
168.008 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 05/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Chiba |
167.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 06/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 32 tuổi |
Tokyo |
193.200 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 07/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 32 tuổi |
Tokyo |
193.200 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 08/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Aichi |
135.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 09/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 32 tuổi |
Tokyo |
193.200 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 10/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Kangawa |
191.264 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 11/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Kangawa |
191.264 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 12/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Shiga |
155.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 13/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Shiga |
155.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 14/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Kangawa |
191.264 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 15/2024/TBTD-VLC |
Sơn và làm kim loại miếng tại nhà máy |
18- 33 tuổi |
Gunma |
155.573 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 16/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nông nghiệp |
22- 35 tuổi |
Gifu |
202.400 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 17/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nông nghiệp |
22- 35 tuổi |
Gifu |
202.400 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 18/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Cơ khí |
22- 40 tuổi |
Gunma |
190.400 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 19/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Aichi |
177.338 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 20/2024/TBTD-VLC |
Xây dựng |
18- 33 tuổi |
Saitama |
178.500 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 21/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Cơ khí |
22- 40 tuổi |
Tochigi |
169.425 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 22/2024/TBTD-VLC |
Sản xuất quần áo phụ nữ và trẻ em |
19- 36 tuổi |
Kanagawa |
143.992 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 23/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18 -32 tuổi |
Hyogo |
150.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 24/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
192.800 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 25/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
192.549 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 26/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Nagano |
129.950 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 27/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
193.960 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 28/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Ishikawa |
150.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 29/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 30 tuổi |
Shiga |
159.080 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 30/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
193.439 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 31/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
189.875 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 32/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Niigita |
191.700 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 33/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Miyagi |
160.850 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 34/2024/TBTD-VLC |
Chế biến thuỷ sản không gia nhiệt |
18- 33 tuổi |
Miyagi |
153.152 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 35/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 30 tuổi |
Tokyo |
198.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 36/2024/TBTD-VLC |
Nôn nghiệp trồng trọt |
18- 33 tuổi |
Aomori |
159.237 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 37/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Kagoshima |
140.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 38/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Okayama |
200.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 39/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Saitama |
180.100 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 40/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Osaka |
170.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 41/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
165.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 42/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
177.100 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 43/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Wakayama |
161.170 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 44/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Hyogo |
162.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 45/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Yamanashi |
166.320 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 46/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
193.200 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 47/2024/TBTD-VLC |
Đóng sách |
18- 30 tuổi |
Gunma |
162.301 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 48/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Nara |
160.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 49/2024/TBTD-VLC |
Chế biến thịt ngựa |
18- 30 tuổi |
Chiba |
230.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 50/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Osaka |
160.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 51/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Aichi |
177.373 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 52/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Osaka |
170.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 53/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Saitama |
148.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 54/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Ishikawa |
166.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 55/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
199.755 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 56/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
199.755 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 57/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Aichi |
250.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 58/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
196.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 59/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Osaka |
184.400 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 60/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Cơ khí (Quay lại) |
22- 40 tuổi |
Gunma |
175.700 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 61/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Osaka |
191.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 62/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Niigita |
171.910 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 63/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
193.200 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 64/2024/TBTD-VLC |
Sản xuất quần áo phụ nữ và trẻ em |
19- 36 tuổi |
Kagawaken |
151.776 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 65/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Thực phẩm |
21- 33 tuổi |
Tokyo |
196.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 66/2024/TBTD-VLC |
Chế biến thuỷ sản không gia nhiệt |
18- 33 tuổi |
Miyagi |
165.063 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 67/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Kyoto |
194.100 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 69/2024/TBTD-VLC |
Xây dựng |
18- 35 tuổi |
Yamanashi |
173.334 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 70/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Saitama |
178.500 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 71/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Osaka |
184.072 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 72/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nông nghiệp (quay lại) |
18- 33 tuổi |
Oita |
173.333 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 71a/2024TBTD-VLC |
Đóng sách |
18-30 tuổi |
Gunma |
162.301 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 71b/2024TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Osaka |
196.080 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 73/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Sendai |
166.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 74/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Miyagi |
166.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 75/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Miyagi |
166.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 76/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Miyagi |
166.000 yên/thán |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 77/2024/TBTD-VLC |
Nông nghiệp chăn nuôi |
18- 33 tuổi |
Aomori |
168.125 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 77a/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-30 tuổi |
Tokyo |
184.500 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 78/2024/TBTD-VLC |
Điều dưỡng |
18- 33 tuổi |
Miyagi |
168.260 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 78a/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
200.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 78b/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Osaka |
200.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 78c/2024/TBTD-VLC |
Nông nghiệp |
18- 32 tuổi |
Aomori |
159.237 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 79/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Osaka |
240.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 79a/2024/TBTD-VLC |
okutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
192.920 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 79b/2024/TBTD-VLC |
Hộ ký |
18- 32 tuổi |
Hyogo |
200.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 80/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Hyogo |
192.300 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 81/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Cơ khí (quay lại) |
22- 40 tuổi |
Gunma |
225.875 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 82/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
175.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 83/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 33 tuổi |
Tokyo |
205.520 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 84/2024/TBTD-VLC |
Tokutei Điều dưỡng |
22- 38 tuổi |
Hyogo |
198.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 85/2024 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 30 tuổi |
Osaka |
1877.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 86/2024 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18- 32 tuổi |
Tokyo |
192.920 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 86a/2024 TBTD-VLC |
Đúc khuôn |
22-40 tuổi |
Tochigi |
190.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 87/2024 TBTD-VLC |
Chế biến thuỷ sản không gia nhiệt |
18-32 tuổi |
Miyagi |
165.063 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 88/2024 TBTD-VLC |
Mộc |
18-32 tuổi |
Hiroshima |
168.538 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 89/2024 TBTD-VLC |
Tokutei Hộ lý |
22-38 tuổi |
Hyogo |
198.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 90/2024 TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Osaka |
200.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 91/2024 TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Gifu |
170.700 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 92/2024 TBTD-VLC |
Nông nghiệp chăn nuôi |
22-40 tuổi |
Aomori |
155.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 93/2024 TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Aichi |
193.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 93a/2024 TBTD-VLC |
Xây dựng |
22-40 tuổi |
Fukuoka |
230.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 94/2024 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
250.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 94a/2024 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
kangawa |
200.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 95/2024 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Miyagi |
195.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 96/2024 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Osaka |
216.875 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 97/2024 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Kyoto |
193.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 98a/2024 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Kyoto |
193.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 98/2018-32 tuôi24 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
207.897 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 99/2024 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Kyoto |
193.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 100/2024 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
191.895 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 101/2024 TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Osaka |
198.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 102/2024 TBTD-VLC |
Đóng sách |
18-30 tuổi |
Gunma/Chiba |
Vùng Chiba: 180.576 Yên/ tháng; Vùng Gunma: 164.560 Yên/ tháng. |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 103/2024 TBTD-VLC |
Đóng sách |
18-30 tuổi |
Gunma/Chiba |
Vùng Chiba: 180.576 Yên/ tháng; Vùng Gunma: 164.560 Yên/ tháng. |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 104/2024 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo, Kangawa |
201.199 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 105/2024 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Fukuoka |
173.400 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 01/2025 TBTD-VLC |
Cơ khí |
18-32 tuổi |
Chiba |
162.520 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 02/2025 TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Chiba |
190.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 03/2025 TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Tokyo |
214.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 04/2025 TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Chiba |
190.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 05/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
kangawa |
201.583 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 06/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
202.500 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 07/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
201.800 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 08/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
202.500 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 09/2025 TBTD-VLC |
Nông nghiệp |
18-32 tuổi |
Aomori |
190.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 10/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Miyagi |
198.550 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 11/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo, Aichi |
250.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 12/2025 TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Niigita |
195.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 13/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
201.587 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 14/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Yamanashi |
210.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 15/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
205.520 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 16/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
205.520 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 17/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Osaka |
216.875 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 18/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Osaka |
193.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 19/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Yamanashi |
182.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 20/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Chiba |
202.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 21/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Chiba |
190.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 22/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Osaka |
193.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 23/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
207.897 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 24/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Aichi |
191.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 25/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
205.520 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 26/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
205.520 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 27/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
osaka |
197.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 28/2025 TBTD-VLC |
Chế biến thực phẩm |
18-32 tuổi |
Miyagi |
171.248 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 29/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo,Kangawa |
202.288 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 30/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Kyoto |
188.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 31/2025 TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Aichi |
189.200 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 32/2025 TBTD-VLC |
Sản xuất sản phẩm bê tông |
18-32 tuổi |
Aomori |
160.732 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 33/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
207.500 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 34/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
tokyo |
201.199 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 35/2025 TBTD-VLC |
Chế biến thuỷ sản |
18-32 tuổi |
Miyagi |
168.762 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 36/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo, kangawa,Aichi |
250.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 37/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
osaka |
193.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 38/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Kyoto |
188.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 39/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Osaka, Kyoto |
200.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 40/2025 TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Saitama |
186.300 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 41/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
osaka, kyoto |
200.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 42/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
201.587 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 443/2025 TBTD-VLC |
Nông nghiệp chăn nuôi |
18-32 tuổi |
Aomori |
184.938 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 44/2025 TBTD-VLC |
Nông nghiệp chăn nuôi |
18-32 tuổi |
Aomori |
168.125 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 45/2025 TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Aichi |
189.200 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 46/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
205.520 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 47/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
yamanashi |
182.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 48/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Aichi |
185.760 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 49/2025 TBTD-VLC |
Hộ ý |
18-32 tuổi |
Saitama |
239.650 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 50/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Hộ lý |
18-32 tuổi |
Tokyo |
278.810 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 51/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
205.520 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 52/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
180.576 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 53/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
203.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 54/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
201.800 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 55/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Hộ lý |
18-32 tuổi |
Nara |
181.360 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 56/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nông nghiệp |
22-40 tuổi |
Aomori |
190.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 57/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Osaka |
196.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 58/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Osaka |
196.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 59/2025 TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Aichi |
196.400 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 60/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Osaka |
214.700 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 61/2025 TBTD-VLC |
Xây dựng |
18-32 tuổi |
Oita |
180.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 62/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Cơ khí |
22-32 tuổi |
Aomori |
176.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 63/2025 TBTD-VLC |
Hộ lý |
18-32 tuổi |
Nagoya |
190.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 64/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Đóng sách |
22-32 tuổi |
Fukuoka, Chiba, kyoto... |
224.790 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 65/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Osaka |
200.000 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 66/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Osaka |
201.344 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 67/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo, kangawa |
202.288 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 68/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
Tokyo |
205.520 yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 69/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
|
yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 70/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
|
yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 71/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
|
yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 72/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
|
yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |
| 73/2025 TBTD-VLC |
Tokutei Nhà hàng |
18-32 tuổi |
|
yên/tháng |
Xem chi tiết đơn hàng |
Đăng ký |